translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nông thôn" (1件)
nông thôn
play
日本語 田舎
Tôi sinh ra ở nông thôn.
私は田舎で生まれた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nông thôn" (2件)
bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn
play
日本語 農業農村開発省
マイ単語
vùng nông thôn
play
日本語 農村地域
Ông tôi sống ở vùng nông thôn.
祖父は農村地域に住んでいる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nông thôn" (3件)
Tôi sinh ra ở nông thôn.
私は田舎で生まれた。
Ông tôi sống ở vùng nông thôn.
祖父は農村地域に住んでいる。
Cô ấy sống cùng gia đình ở nông thôn.
彼女は家族と一緒に田舎で暮らしている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)